Chúng tôi biết rằng tùy theo các môi trường hiện trường khác nhau, việc phát hiện khí nên chọn thiết bị báo động khí và máy dò khí tương ứng.
Ở những nơi kín như đường thủy, kho thóc nông nghiệp, toa xe lửa, đường hầm và những nơi làm việc khác, các khí độc hại có trong không khí sẽ gây ra tác hại khôn lường cho cơ thể con người, vì vậy trước khi nhân viên bước vào không gian hạn chế, các khí độc hại trong không gian cần được phát hiện.
1. Giới thiệu về khí độc hại trong mỏ.
Khí độc hại trong mỏ là khí có hại cho cơ thể con người trong mỏ. Chủ yếu là carbon monoxide, carbon dioxide, hydrogen sulfide, sulfur dioxide, amoniac và các loại khí dễ nổ khác (như khí sinh học (metan), hydro và các chất tương đồng metan (ethane, propane, v.v.)). Thành phần chính của khí độc hại trong các mỏ than là khí sinh học. Các khí độc hại trong không khí mỏ cực kỳ có hại cho sự an toàn tính mạng của những người vận hành dưới lòng đất. Vì vậy, tiêu chuẩn an toàn của các loại khí độc hại thông thường đều được quy định rõ ràng trong “Quy định”. Nồng độ tối đa cho phép của các khí độc hại trong không khí mỏ như sau:
Nồng độ CO tối đa là 24ppm
Nồng độ NO2 tối đa là 2,5ppm
Nồng độ tối đa của SO2 là 5ppm
Nồng độ NH3 tối đa là 40ppm
H2S tối đa cho phép là 6,6ppm
2. Độc tính của khí độc đối với cơ thể con người và nguồn của nó.
Cacbon monoxit (CO)
Tác hại chính: Ái lực giữa carbon monoxide và heme trong máu người lớn hơn oxy từ 250 đến 300 lần. (Heme là tế bào vận chuyển oxy và thải ra carbon dioxide trong máu con người) Khi carbon monoxide đi vào cơ thể con người, đầu tiên nó kết hợp với heme trong máu, do đó làm giảm cơ hội cho heme kết hợp với oxy, do đó heme mất đi khả năng chức năng cung cấp oxy, dẫn đến máu người bị "ngạt".
Hydro sunfua (H2S)
Mối nguy hiểm chính: hydro sunfua có độc tính cao và có tác dụng kích thích mạnh; Có thể cản trở quá trình oxy hóa sinh học, khiến cơ thể con người bị thiếu oxy. Khi nồng độ hydro sunfua trong không khí thấp, nguyên nhân chủ yếu là do kích thích ăn mòn, khi nồng độ cao có thể gây hôn mê hoặc tử vong nhanh chóng.
Nitơ dioxit (NO2)
Nitrogen dioxide là một loại khí màu đỏ hạt dẻ có mùi khó chịu mạnh, mật độ tương đối 1,59 và dễ hòa tan trong nước.
Mối nguy hiểm chính: nitơ dioxide hòa tan trong nước tạo ra axit nitric có tính ăn mòn cao, có tác dụng kích thích và ăn mòn mạnh đối với mắt, niêm mạc đường hô hấp và phổi, ngộ độc nitơ dioxide có thời gian ủ bệnh và ngón tay bị nhiễm độc xuất hiện các đốm vàng.
Lưu huỳnh dioxit (SO2)
Sulphur dioxide không màu, có mùi lưu huỳnh nồng và vị chua, có thể ngửi thấy mùi trong không khí khi nồng độ đạt tới 0,0005%. Mật độ tương đối của nó là 2,22 và dễ hòa tan trong nước.
Mối nguy hiểm chính: Axit sulfuric sinh ra sau khi tiếp xúc với nước, có tác dụng kích thích mạnh lên màng nhầy của mắt và hệ hô hấp, có thể gây viêm thanh quản và phù phổi. Khi nồng độ đạt tới {0}},002%, mắt và cơ quan hô hấp sẽ bị kích thích mạnh; Khi nồng độ đạt 0,05% sẽ gây tử vong trong thời gian ngắn.
Thành phần khí trong mỏ đại diện cho nhiều điều kiện nguy hiểm. Do đó, hiện nay, trong nhiều thiết bị phát hiện khí dưới lòng đất, các loại cảm biến khí khác nhau sẽ được lắp đặt, đồng thời sẽ phát hiện thành phần và nồng độ khí phức tạp bằng cách thay thế các đầu dò phát hiện khí khác nhau để đảm bảo an toàn trong sản xuất mỏ.













